cosy

Anh /ˈkəʊzi/Mỹ /ˈkoʊzi/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ cosy

Nghĩa của cosy

  1. adj.ấm cúng; dễ chịuwarm, comfortable, and pleasant, often in a small space
  2. adj.thân mật; thoải máifriendly and relaxed in a private setting

Câu ví dụ

We spent a cosy evening beside the fire.

Chúng tôi trải qua một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.

Small libraries can provide cosy spaces where residents read, relax, and build connections with their neighbours.

Thư viện nhỏ có thể tạo ra không gian ấm cúng để cư dân đọc sách, thư giãn và xây dựng mối quan hệ với hàng xóm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cosily (adv.) · cosiness (n.)

Đồng nghĩa

snug, comfortable

Trái nghĩa

uncomfortable

💡 Tiếng Anh Anh viết là cosy; tiếng Anh Mỹ thường viết là cozy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← termwage →