stirring

Anh /ˈstɜːrɪŋ/Mỹ /ˈstɝːɪŋ/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ stirring

Nghĩa của stirring

  1. adj.đầy cảm hứng; gây xúc động mạnhCausing strong feelings, especially excitement, courage, or admiration.
  2. n.dấu hiệu ban đầu; sự nhen nhómAn early sign of a feeling, idea, or activity.

Câu ví dụ

The orchestra ended the concert with a stirring march.

Dàn nhạc kết thúc buổi hòa nhạc bằng một bản quân hành hào hùng.

A stirring speech can inspire community action, but lasting change also requires practical support and adequate funding.

Một bài phát biểu đầy cảm hứng có thể khơi dậy hành động cộng đồng, nhưng sự thay đổi bền vững còn cần hỗ trợ thiết thực và nguồn tài chính đầy đủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stir (v.) · stirred (adj.)

Đồng nghĩa

rousing, inspiring

Trái nghĩa

uninspiring

💡 Nghĩa danh từ là sự nhen nhóm thường dùng số nhiều, như stirrings of hope.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← majestycondemnation →