stirring
Anh /ˈstɜːrɪŋ/Mỹ /ˈstɝːɪŋ/
C1Cảm xúc
Nghĩa của stirring
- adj.đầy cảm hứng; gây xúc động mạnhCausing strong feelings, especially excitement, courage, or admiration.
- n.dấu hiệu ban đầu; sự nhen nhómAn early sign of a feeling, idea, or activity.
Câu ví dụ
The orchestra ended the concert with a stirring march.
Dàn nhạc kết thúc buổi hòa nhạc bằng một bản quân hành hào hùng.
A stirring speech can inspire community action, but lasting change also requires practical support and adequate funding.
Một bài phát biểu đầy cảm hứng có thể khơi dậy hành động cộng đồng, nhưng sự thay đổi bền vững còn cần hỗ trợ thiết thực và nguồn tài chính đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
- a stirring speech — bài phát biểu đầy cảm hứng
- a stirring performance — màn trình diễn đầy hấp dẫn
- the first stirrings of hope — những dấu hiệu đầu tiên của hy vọng
Họ từ
stir (v.) · stirred (adj.)
Đồng nghĩa
rousing, inspiring
Trái nghĩa
uninspiring
💡 Nghĩa danh từ là sự nhen nhóm thường dùng số nhiều, như stirrings of hope.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →