condemnation
Anh /ˌkɒndemˈneɪʃən/Mỹ /ˌkɑːndemˈneɪʃən/
C1Xã hội
Nghĩa của condemnation
- n.sự lên án gay gắtAn expression of strong disapproval
- n.phán quyết kết án; tuyên bố không được sử dụngAn official judgment imposing punishment or declaring something unsafe
Câu ví dụ
His cruel remarks drew condemnation from everyone at dinner.
Những lời nhận xét cay nghiệt của anh ấy đã bị tất cả mọi người trong bữa tối lên án.
The destruction of protected forests has attracted widespread condemnation from environmental groups and local communities.
Việc phá hủy các khu rừng được bảo vệ đã thu hút sự lên án rộng rãi từ các tổ chức môi trường và cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- widespread condemnation — sự lên án rộng rãi
- strong condemnation — sự lên án mạnh mẽ
- draw condemnation — gây ra sự lên án
- condemnation of violence — sự lên án bạo lực
Họ từ
condemn (v.) · condemnable (adj.)
Đồng nghĩa
denunciation, censure
Trái nghĩa
approval, praise
💡 Thường dùng condemnation of sth; mạnh hơn criticism về mức độ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →