majesty

Anh /ˈmædʒəsti/Mỹ /ˈmædʒəsti/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ majesty

Nghĩa của majesty

  1. n.vẻ hùng vĩ; sự tráng lệ; uy nghiêmImpressive beauty, grandeur, or dignity that inspires admiration.
  2. n.bệ hạA title used when addressing or referring to a monarch.

Câu ví dụ

We stood silently, amazed by the majesty of the mountains.

Chúng tôi đứng im lặng, kinh ngạc trước vẻ hùng vĩ của dãy núi.

Visitors drawn by the majesty of ancient temples can generate income for local conservation projects.

Du khách bị thu hút bởi vẻ tráng lệ của những ngôi đền cổ có thể mang lại nguồn thu cho các dự án bảo tồn địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

majestic (adj.) · majestically (adv.)

Đồng nghĩa

grandeur, splendour

💡 Khi chỉ danh xưng bệ hạ, viết hoa chữ cái đầu: Majesty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tonicstirring →