majesty
Anh /ˈmædʒəsti/Mỹ /ˈmædʒəsti/
Nghĩa của majesty
- n.vẻ hùng vĩ; sự tráng lệ; uy nghiêmImpressive beauty, grandeur, or dignity that inspires admiration.
- n.bệ hạA title used when addressing or referring to a monarch.
Câu ví dụ
We stood silently, amazed by the majesty of the mountains.
Chúng tôi đứng im lặng, kinh ngạc trước vẻ hùng vĩ của dãy núi.
Visitors drawn by the majesty of ancient temples can generate income for local conservation projects.
Du khách bị thu hút bởi vẻ tráng lệ của những ngôi đền cổ có thể mang lại nguồn thu cho các dự án bảo tồn địa phương.
Cụm từ thường gặp
- the majesty of nature — vẻ hùng vĩ của thiên nhiên
- Your Majesty — Thưa Bệ hạ (khi xưng hô trực tiếp)
- His Majesty — Bệ hạ (đức vua)
Họ từ
majestic (adj.) · majestically (adv.)
Đồng nghĩa
grandeur, splendour
💡 Khi chỉ danh xưng bệ hạ, viết hoa chữ cái đầu: Majesty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →