tonic
Anh /ˈtɒnɪk/Mỹ /ˈtɑːnɪk/
C1Sức khỏe
Nghĩa của tonic
- n.thuốc bổ; thuốc tăng cường sức khỏeA medicine intended to improve general health or energy
- n.điều làm người ta phấn chấnSomething that makes you feel happier or more energetic
- n.nước tonic (nước có vị đắng từ quinine)A fizzy drink with a bitter taste from quinine
Câu ví dụ
The pharmacist suggested a tonic for my persistent tiredness.
Dược sĩ gợi ý tôi dùng một loại thuốc bổ để giảm cơn mệt mỏi kéo dài.
Regular access to green spaces can act as a tonic for residents facing the pressures of urban life.
Thường xuyên tiếp xúc với không gian xanh có thể trở thành liều thuốc tinh thần cho cư dân đang chịu áp lực của cuộc sống đô thị.
Cụm từ thường gặp
- a herbal tonic — thuốc bổ thảo dược
- a tonic for the mind — điều tiếp thêm sinh lực cho tinh thần
- tonic water — nước tonic
💡 Nghĩa ẩn dụ thường gặp với cấu trúc a tonic for, chỉ điều làm người ta phấn chấn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →