mane

Anh /meɪn/Mỹ /meɪn/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ mane

Nghĩa của mane

  1. n.bờm (lông dài quanh cổ hoặc đầu động vật)long thick hair around an animal's neck or head
  2. n.mái tóc dày và dàia person's long thick hair

Câu ví dụ

She gently brushed the pony's mane before their ride.

Trước khi cưỡi ngựa, cô ấy nhẹ nhàng chải bờm cho chú ngựa con.

A male lion's mane can provide researchers with clues about its health and physical condition.

Bờm của sư tử đực có thể giúp các nhà nghiên cứu nhận biết manh mối về sức khỏe và tình trạng thể chất của chúng.

Cụm từ thường gặp

💡 mane đồng âm với main; mane chỉ bờm hoặc mái tóc dày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← defianttonic →