defiant

Anh /dɪˈfaɪ.ənt/Mỹ /dɪˈfaɪ.ənt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ defiant

Nghĩa của defiant

  1. adj.ngang ngạnh; công khai chống đốiOpenly refusing to obey someone or accept their authority

Câu ví dụ

The defiant child folded her arms and refused to leave.

Đứa trẻ ngang bướng khoanh tay và từ chối rời đi.

Residents remained defiant when officials proposed closing the community centre, organising peaceful gatherings to oppose the decision.

Cư dân vẫn không chịu khuất phục khi chính quyền đề xuất đóng cửa trung tâm cộng đồng, họ tổ chức các cuộc tụ tập ôn hòa để phản đối quyết định này.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

defy (v.) · defiance (n.) · defiantly (adv.)

Đồng nghĩa

rebellious, disobedient

Trái nghĩa

obedient, compliant

💡 Cốt lõi là không chịu phục tùng quyền uy, không chỉ là ăn nói thô lỗ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← regenerationmane →