magnanimous

Anh /mæɡˈnænɪməs/Mỹ /mæɡˈnænɪməs/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ magnanimous

Nghĩa của magnanimous

  1. adj.rộng lượng; khoan dunggenerous and forgiving, especially towards a rival or weaker person

Câu ví dụ

She was magnanimous and congratulated her rival warmly.

Cô ấy rất rộng lượng và nhiệt tình chúc mừng đối thủ.

A magnanimous response to criticism can help leaders build trust and encourage constructive public debate.

Phản ứng khoan dung trước lời chỉ trích có thể giúp các nhà lãnh đạo xây dựng niềm tin và khuyến khích tranh luận công khai mang tính xây dựng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

magnanimity (n.) · magnanimously (adv.)

Đồng nghĩa

generous, forgiving

Trái nghĩa

petty, vindictive

💡 Mang tính trang trọng, thường mô tả thái độ khoan dung với đối thủ hoặc người từng xúc phạm mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← telefaxtransgress →