magnanimous
Anh /mæɡˈnænɪməs/Mỹ /mæɡˈnænɪməs/
C2Cảm xúc
Nghĩa của magnanimous
- adj.rộng lượng; khoan dunggenerous and forgiving, especially towards a rival or weaker person
Câu ví dụ
She was magnanimous and congratulated her rival warmly.
Cô ấy rất rộng lượng và nhiệt tình chúc mừng đối thủ.
A magnanimous response to criticism can help leaders build trust and encourage constructive public debate.
Phản ứng khoan dung trước lời chỉ trích có thể giúp các nhà lãnh đạo xây dựng niềm tin và khuyến khích tranh luận công khai mang tính xây dựng.
Cụm từ thường gặp
- magnanimous in victory — rộng lượng khi chiến thắng
- a magnanimous gesture — cử chỉ rộng lượng
- a magnanimous response — phản ứng khoan dung
Họ từ
magnanimity (n.) · magnanimously (adv.)
Đồng nghĩa
generous, forgiving
Trái nghĩa
petty, vindictive
💡 Mang tính trang trọng, thường mô tả thái độ khoan dung với đối thủ hoặc người từng xúc phạm mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →