miserable

Anh /ˈmɪzərəbl/Mỹ /ˈmɪzərəbl/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ miserable

Nghĩa của miserable

  1. adj.buồn khổ; khổ sởVery unhappy or uncomfortable
  2. adj.khốn khổ; tồi tệ; khó chịu tột độExtremely unpleasant or of very poor quality

Câu ví dụ

I felt miserable when rain ruined our picnic plans.

Tôi cảm thấy buồn khổ khi mưa phá hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.

Overcrowded housing can create miserable living conditions and negatively affect residents' physical and mental health.

Nhà ở quá đông đúc có thể tạo ra điều kiện sống khốn khổ và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của cư dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

misery (n.) · miserably (adv.)

Đồng nghĩa

unhappy, wretched

Trái nghĩa

happy, cheerful

💡 Có thể dùng để chỉ tâm trạng của người, cũng có thể chỉ thời tiết hoặc điều kiện sống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← brother-in-lawshame →