shame
Anh /ʃeɪm/Mỹ /ʃeɪm/
B1Cảm xúc
Nghĩa của shame
- n.xấu hổ; nỗi nhụcA painful feeling caused by doing something wrong or embarrassing.
- n.điều đáng tiếcSomething that causes disappointment or regret.
- v.làm cho xấu hổ; làm mất mặtTo make someone feel guilty or embarrassed about their behaviour.
Câu ví dụ
He felt shame after lying to his closest friend.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nói dối người bạn thân nhất.
Schools should address bullying without creating a culture of shame that prevents pupils from seeking help.
Trường học nên giải quyết nạn bắt nạt mà không tạo ra bầu không khí khiến học sinh xấu hổ và không dám tìm kiếm sự giúp đỡ.
Cụm từ thường gặp
- feel shame — cảm thấy xấu hổ
- a sense of shame — lòng xấu hổ
- a real shame — thật đáng tiếc
- shame someone into doing something — khiến ai đó xấu hổ đến mức làm việc gì
Họ từ
ashamed (adj.) · shameful (adj.) · shameless (adj.)
💡 Nghĩa xấu hổ thường không đếm được; It's a shame nghĩa là thật đáng tiếc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →