cutting

Anh /ˈkʌtɪŋ/Mỹ /ˈkʌtɪŋ/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ cutting

Nghĩa của cutting

  1. adj.cay nghiệt; làm tổn thươngIntended to hurt someone through harsh criticism or unkind remarks.
  2. n.bài báo cắt ra; mẩu báo cắtAn article or picture cut out of a newspaper.
  3. n.đoạn đường đào sâuA deep passage dug through land for a road or railway.

Câu ví dụ

His cutting remark about her cooking spoiled the meal.

Nhận xét cay nghiệt của anh ấy về món ăn của cô ấy đã làm hỏng bữa cơm.

Cutting comments from teachers can discourage students from asking questions and participating actively in class.

Những lời phê bình cay nghiệt từ giáo viên có thể khiến học sinh ngại đặt câu hỏi và không tích cực tham gia vào bài học trên lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cut (v.) · cuttingly (adv.) · cutter (n.)

💡 Trong tiếng Anh Anh, bài báo cắt ra gọi là cutting; tiếng Anh Mỹ thường dùng clipping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← funnelprocure →