fantastic
Anh /fænˈtæstɪk/Mỹ /fænˈtæstɪk/
A2Cảm xúc
Nghĩa của fantastic
- adj.tuyệt vời; xuất sắcextremely good or enjoyable
- adj.kỳ ảo; viển vôngstrange and imaginative, rather than realistic
- adj.cực lớn; đáng kinh ngạcextremely large in amount or degree
Câu ví dụ
We had a fantastic view of the mountains from our balcony.
Từ ban công nhà chúng tôi, cảnh núi thật tuyệt vời.
Community sports programmes offer young people a fantastic opportunity to develop teamwork skills and build confidence.
Các chương trình thể thao cộng đồng mang đến cho người trẻ cơ hội tuyệt vời để phát triển kỹ năng làm việc nhóm và xây dựng sự tự tin.
Cụm từ thường gặp
- fantastic opportunity — cơ hội tuyệt vời
- fantastic view — khung cảnh tuyệt đẹp
- fantastic achievement — thành tích đáng nể
- fantastic creatures — sinh vật kỳ ảo
Họ từ
fantastically (adv.) · fantasy (n.)
Đồng nghĩa
excellent, wonderful
Trái nghĩa
terrible
💡 Nghĩa tuyệt vời mang tính khẩu ngữ; khi viết trang trọng có thể dùng excellent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →