fantastic

Anh /fænˈtæstɪk/Mỹ /fænˈtæstɪk/

A2Cảm xúc
Tranh minh họa từ fantastic

Nghĩa của fantastic

  1. adj.tuyệt vời; xuất sắcextremely good or enjoyable
  2. adj.kỳ ảo; viển vôngstrange and imaginative, rather than realistic
  3. adj.cực lớn; đáng kinh ngạcextremely large in amount or degree

Câu ví dụ

We had a fantastic view of the mountains from our balcony.

Từ ban công nhà chúng tôi, cảnh núi thật tuyệt vời.

Community sports programmes offer young people a fantastic opportunity to develop teamwork skills and build confidence.

Các chương trình thể thao cộng đồng mang đến cho người trẻ cơ hội tuyệt vời để phát triển kỹ năng làm việc nhóm và xây dựng sự tự tin.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fantastically (adv.) · fantasy (n.)

Đồng nghĩa

excellent, wonderful

Trái nghĩa

terrible

💡 Nghĩa tuyệt vời mang tính khẩu ngữ; khi viết trang trọng có thể dùng excellent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← salesmanrunning →