salesman
Anh /ˈseɪlzmən/Mỹ /ˈseɪlzmən/
Nghĩa của salesman
- n.nhân viên bán hàng nam; người bán hàng namA man whose job is to sell goods or services.
Câu ví dụ
The salesman showed us how to fold the bicycle.
Người nhân viên bán hàng đã chỉ cho chúng tôi cách gấp chiếc xe đạp.
A skilled salesman should explain product limitations honestly rather than pressure customers into making unnecessary purchases.
Một nhân viên bán hàng giỏi nên trung thực giải thích những hạn chế của sản phẩm, thay vì gây áp lực để khách hàng mua những thứ không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- a car salesman — nhân viên bán ô tô
- a travelling salesman — nhân viên chào hàng lưu động
- an experienced salesman — nhân viên bán hàng giàu kinh nghiệm
Họ từ
sales (n.) · salesperson (n.) · saleswoman (n.)
Đồng nghĩa
salesperson, sales representative
💡 salesman chỉ rõ người nam; khi không muốn nhấn mạnh giới tính thì dùng salesperson.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →