receptionist

Anh /rɪˈsepʃənɪst/Mỹ /rɪˈsepʃənɪst/

A2Công việc
Tranh minh họa từ receptionist

Nghĩa của receptionist

  1. n.nhân viên lễ tân; người tiếp đónSomeone who welcomes visitors and handles enquiries at a reception desk.

Câu ví dụ

The receptionist smiled and handed us our room keys.

Nhân viên lễ tân mỉm cười và đưa chìa khóa phòng cho chúng tôi.

A skilled receptionist can improve patients' experiences by managing appointments efficiently and responding calmly to enquiries.

Một nhân viên lễ tân giỏi có thể cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân bằng cách sắp xếp lịch hẹn hiệu quả và trả lời các thắc mắc một cách bình tĩnh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reception (n.) · receive (v.)

💡 reception là quầy tiếp đón; receptionist là nhân viên làm việc ở quầy đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← itemsalesman →