item
Anh /ˈaɪtəm/Mỹ /ˈaɪtəm/
A2Đời sống
Nghĩa của item
- n.món đồ; mặt hàngA single object, especially one in a collection.
- n.mục; hạng mục; một tin tứcOne part of a list, programme, or news report.
Câu ví dụ
Please place each item carefully in the shopping bag.
Hãy cẩn thận xếp từng món đồ vào túi mua sắm.
Each item on the meeting agenda addresses a different challenge facing local public transport services.
Mỗi mục trong chương trình họp đề cập đến một thách thức khác nhau mà dịch vụ giao thông công cộng địa phương đang phải đối mặt.
Cụm từ thường gặp
- household item — đồ gia dụng
- luxury item — hàng xa xỉ
- agenda item — mục trong chương trình nghị sự
- news item — một tin tức
Họ từ
itemise (v.) · itemisation (n.)
💡 item là danh từ đếm được; để nói một món quần áo có thể dùng an item of clothing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →