wheel
Anh /wiːl/Mỹ /wiːl/
A2Du lịch
Nghĩa của wheel
- n.bánh xeA round object that turns to move a vehicle.
- n.vô lăngThe circular control used to steer a vehicle.
- v.đẩy vật có bánh di chuyểnTo move something along on its wheels.
Câu ví dụ
The front wheel of my bicycle needs replacing.
Bánh trước của chiếc xe đạp của tôi cần được thay thế.
Transport planners should ensure that passengers can wheel their luggage easily through stations and onto trains.
Những người lập kế hoạch giao thông nên bảo đảm hành khách có thể dễ dàng kéo hành lý qua nhà ga và lên tàu.
Cụm từ thường gặp
- front wheel — bánh trước
- steering wheel — vô lăng
- behind the wheel — sau vô lăng; đang lái xe
- wheel a trolley — đẩy xe đẩy hàng
Họ từ
wheeled (adj.) · wheelchair (n.)
💡 at the wheel hoặc behind the wheel thường có nghĩa là đang lái xe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →