store
Anh /stɔː/Mỹ /stɔːr/
A2Đời sống
Nghĩa của store
- n.cửa hànga place where people buy goods
- v.cất giữ; lưu trữto keep something somewhere for future use
- n.kho dự trữ; đồ dự trữa supply of something kept for future use
Câu ví dụ
The store near our house sells fresh bread.
Cửa hàng gần nhà chúng tôi bán bánh mì tươi.
Modern batteries can store energy from solar panels for use when sunlight is no longer available.
Pin hiện đại có thể lưu trữ năng lượng từ tấm pin mặt trời để dùng khi không còn ánh nắng.
Cụm từ thường gặp
- department store — cửa hàng bách hóa
- store data — lưu trữ dữ liệu
- store food — cất giữ thực phẩm
- a store of knowledge — kho kiến thức
Họ từ
storage (n.) · storekeeper (n.)
Đồng nghĩa
shop, keep
💡 Tiếng Anh Mỹ thường dùng store để chỉ cửa hàng; tiếng Anh Anh hằng ngày thường dùng shop hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →