store

Anh /stɔː/Mỹ /stɔːr/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ store

Nghĩa của store

  1. n.cửa hànga place where people buy goods
  2. v.cất giữ; lưu trữto keep something somewhere for future use
  3. n.kho dự trữ; đồ dự trữa supply of something kept for future use

Câu ví dụ

The store near our house sells fresh bread.

Cửa hàng gần nhà chúng tôi bán bánh mì tươi.

Modern batteries can store energy from solar panels for use when sunlight is no longer available.

Pin hiện đại có thể lưu trữ năng lượng từ tấm pin mặt trời để dùng khi không còn ánh nắng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

storage (n.) · storekeeper (n.)

Đồng nghĩa

shop, keep

💡 Tiếng Anh Mỹ thường dùng store để chỉ cửa hàng; tiếng Anh Anh hằng ngày thường dùng shop hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lawyerwheel →