distress
Anh /dɪˈstres/Mỹ /dɪˈstres/
B2Cảm xúc
Nghĩa của distress
- n.nỗi đau buồn; sự lo lắnggreat emotional pain, worry, or unhappiness
- n.tình trạng nguy khốn; hoàn cảnh khó khăna situation involving danger or serious difficulty
- v.làm đau buồn; làm lo lắngto cause someone great worry or unhappiness
Câu ví dụ
Her neighbour noticed her distress and offered to help.
Người hàng xóm nhận ra sự đau buồn của cô ấy và đề nghị giúp đỡ.
Sudden unemployment can cause considerable distress, particularly for households with limited savings and high housing costs.
Tình trạng thất nghiệp đột ngột có thể gây ra nỗi lo lắng đáng kể, đặc biệt đối với các hộ gia đình có ít tiền tiết kiệm và chi phí nhà ở cao.
Cụm từ thường gặp
- emotional distress — nỗi đau tinh thần
- in distress — trong hoàn cảnh nguy khốn
- cause distress — gây ra đau khổ
- a distress signal — tín hiệu cầu cứu
Họ từ
distressed (adj.) · distressing (adj.)
Đồng nghĩa
anguish, suffering
Trái nghĩa
comfort
💡 distress mạnh hơn sadness thông thường, và cũng có thể chỉ tình thế nguy hiểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →