distress

Anh /dɪˈstres/Mỹ /dɪˈstres/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ distress

Nghĩa của distress

  1. n.nỗi đau buồn; sự lo lắnggreat emotional pain, worry, or unhappiness
  2. n.tình trạng nguy khốn; hoàn cảnh khó khăna situation involving danger or serious difficulty
  3. v.làm đau buồn; làm lo lắngto cause someone great worry or unhappiness

Câu ví dụ

Her neighbour noticed her distress and offered to help.

Người hàng xóm nhận ra sự đau buồn của cô ấy và đề nghị giúp đỡ.

Sudden unemployment can cause considerable distress, particularly for households with limited savings and high housing costs.

Tình trạng thất nghiệp đột ngột có thể gây ra nỗi lo lắng đáng kể, đặc biệt đối với các hộ gia đình có ít tiền tiết kiệm và chi phí nhà ở cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

distressed (adj.) · distressing (adj.)

Đồng nghĩa

anguish, suffering

Trái nghĩa

comfort

💡 distress mạnh hơn sadness thông thường, và cũng có thể chỉ tình thế nguy hiểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← colorlessriot →