riot

Anh /ˈraɪət/Mỹ /ˈraɪət/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ riot

Nghĩa của riot

  1. n.bạo loạn; náo loạnViolent public disorder involving a crowd of people.
  2. v.gây bạo loạn; nổi loạnTo behave violently as part of a crowd in public.

Câu ví dụ

The shop closed early because a riot broke out nearby.

Cửa hàng đóng cửa sớm vì có một vụ bạo loạn xảy ra gần đó.

Effective communication between communities and local authorities may help prevent peaceful demonstrations from turning into riots.

Sự giao tiếp hiệu quả giữa các cộng đồng và chính quyền địa phương có thể giúp ngăn các cuộc biểu tình ôn hòa biến thành bạo loạn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rioter (n.) · rioting (n.) · riotous (adj.)

💡 riot liên quan đến bạo lực trong náo loạn, không giống với protest ôn hòa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← distresspropose →