propose

Anh /prəˈpəʊz/Mỹ /prəˈpoʊz/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ propose

Nghĩa của propose

  1. v.đề xuất; đưa raSuggest an idea or plan for others to consider.
  2. v.cầu hônAsk someone to marry you.
  3. v.dự định; có kế hoạchIntend or plan to do something.

Câu ví dụ

I proposed sharing a taxi to save us money.

Tôi đề nghị đi chung taxi để tiết kiệm tiền cho chúng ta.

Researchers propose expanding urban green spaces to improve air quality and encourage residents to exercise more regularly.

Các nhà nghiên cứu đề xuất mở rộng không gian xanh đô thị để cải thiện chất lượng không khí và khuyến khích cư dân tập thể dục thường xuyên hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

proposal (n.) · proposer (n.)

Đồng nghĩa

suggest, put forward

💡 propose doing nghĩa là đề nghị; propose to do thường nghĩa là dự định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← riotspit →