spit
Anh /spɪt/Mỹ /spɪt/
B2Sức khỏe
Nghĩa của spit
- v.nhổ; phun raTo force saliva or something else out of your mouth.
- n.nước bọtThe liquid produced naturally inside your mouth.
Câu ví dụ
He spat the bitter seed into a tissue.
Anh ấy nhổ hạt đắng vào giấy ăn.
Public health campaigns discourage people from spitting in shared spaces because this behaviour can contribute to disease transmission.
Các chiến dịch y tế công cộng khuyên mọi người không nhổ bọt ở nơi công cộng vì hành vi này có thể lây truyền bệnh tật.
Cụm từ thường gặp
- spit out — nhổ ra
- spit into a tissue — nhổ vào giấy ăn
- spit it out — nói ra đi
Họ từ
spitting (n.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ kiểu Anh thường là spat; kiểu Mỹ dùng spit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →