colorless
Anh /ˈkʌlələs/Mỹ /ˈkʌlɚləs/
B2Khoa học
Nghĩa của colorless
- adj.không màuhaving no colour
- adj.nhạt nhẽo; thiếu cá tínhlacking interesting or distinctive qualities
Câu ví dụ
The bottle contained a colorless liquid that looked like water.
Trong chai là một chất lỏng không màu, trông giống như nước.
Some harmful gases are colorless, making reliable detection equipment essential for maintaining safety in industrial workplaces.
Một số khí độc hại không màu, vì vậy các thiết bị phát hiện đáng tin cậy là điều thiết yếu để bảo đảm an toàn ở nơi làm việc công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- colorless liquid — chất lỏng không màu
- colorless gas — khí không màu
- colorless personality — tính cách nhạt nhẽo
Họ từ
color (n.) · colorful (adj.)
Đồng nghĩa
uninteresting
Trái nghĩa
colorful
💡 Đây là cách viết kiểu Mỹ; kiểu Anh là colourless. Không màu không đồng nghĩa với trong suốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →