caution
Anh /ˈkɔːʃən/Mỹ /ˈkɔːʃən/
B2Đời sống
Nghĩa của caution
- n.sự cẩn trọng; sự thận trọngcare taken to avoid danger or mistakes
- n.lời cảnh báo; lời răn đea warning about danger or unacceptable behaviour
- v.cảnh báo; răn đeto warn someone about a risk or problem
Câu ví dụ
We walked with caution across the wet kitchen floor.
Chúng tôi cẩn thận bước qua sàn bếp ướt.
Researchers caution that small studies may not provide reliable evidence for major changes in public health policy.
Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng những nghiên cứu quy mô nhỏ có thể không cung cấp bằng chứng đáng tin cậy cho những thay đổi lớn trong chính sách y tế công cộng.
Cụm từ thường gặp
- with caution — một cách thận trọng
- exercise caution — giữ sự thận trọng
- caution against — khuyên không nên
Họ từ
cautious (adj.) · cautiously (adv.) · cautionary (adj.)
💡 caution against doing nghĩa là khuyến cáo không nên làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →