feel
Anh /fiːl/Mỹ /fiːl/
A1Cảm xúc
Nghĩa của feel
- v.cảm thấy; cho rằngExperience an emotion, physical sensation, or personal belief.
- v.sờ; mòTouch something to discover its texture, shape, or position.
- n.cảm giác khi chạm; bầu không khíThe quality something has when touched or experienced.
Câu ví dụ
I feel much warmer with this soft blanket.
Đắp chiếc chăn mềm này tôi thấy ấm áp hơn nhiều.
Residents often feel safer when public spaces are well lit and regularly maintained by local authorities.
Người dân thường cảm thấy an toàn hơn khi không gian công cộng được chiếu sáng tốt và được chính quyền địa phương bảo trì đều đặn.
Cụm từ thường gặp
- feel comfortable — cảm thấy thoải mái
- feel strongly about — có quan điểm mạnh mẽ về
- feel like doing something — muốn làm việc gì
- get a feel for — dần hiểu rõ
Họ từ
feeling (n.)
Đồng nghĩa
sense, experience
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là felt; sau feel có thể trực tiếp là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →