toy
Anh /tɔɪ/Mỹ /tɔɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của toy
- n.đồ chơiAn object that children use for play.
- v.mân mê; xem xét hời hợtTo handle casually or consider without serious commitment.
Câu ví dụ
The baby dropped her toy behind the sofa.
Em bé làm rơi món đồ chơi của mình xuống phía sau ghế sofa.
Well-designed toys can encourage young children to develop practical skills through creative play and exploration.
Những món đồ chơi được thiết kế tốt có thể khuyến khích trẻ nhỏ phát triển kỹ năng thực tiễn qua trò chơi sáng tạo và khám phá.
Cụm từ thường gặp
- soft toy — thú nhồi bông
- toy car — xe đồ chơi
- toy with an idea — mân mê một ý tưởng
💡 Động từ thường dùng toy with; toy with an idea nghĩa là xem xét ý tưởng một cách không nghiêm túc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →