terrible
Anh /ˈterəbl/Mỹ /ˈterəbl/
A1Đời sống
Nghĩa của terrible
- adj.tệ; khó chịuVery bad or unpleasant.
- adj.khủng khiếp; nghiêm trọngCausing great fear, suffering, or harm.
Câu ví dụ
The soup tasted terrible, so I made a sandwich.
Món súp có vị rất tệ nên tôi đã làm một chiếc bánh sandwich.
Poor waste management can have terrible consequences for public health, especially in densely populated cities.
Quản lý rác thải kém có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng, nhất là ở các thành phố đông dân.
Cụm từ thường gặp
- terrible weather — thời tiết tệ
- a terrible mistake — một sai lầm nghiêm trọng
- feel terrible — cảm thấy rất khó chịu
Họ từ
terribly (adv.)
Đồng nghĩa
awful, dreadful
Trái nghĩa
wonderful
💡 terrible là tính từ; nghĩa là rất thường dùng terribly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →