hard
Anh /hɑːd/Mỹ /hɑːrd/
A1Đời sống
Nghĩa của hard
- adj.cứngFirm and not easily bent, cut, or pressed
- adj.khó khăn; vất vảRequiring considerable effort or being difficult to endure
- adv.chăm chỉ; mạnh mẽWith great effort, force, or intensity
Câu ví dụ
This bread is too hard to bite into.
Bánh mì này quá cứng nên khó cắn.
Many students work hard to gain qualifications, yet still find it difficult to secure stable employment.
Nhiều sinh viên học hành chăm chỉ để có bằng cấp, nhưng vẫn khó tìm được công việc ổn định.
Cụm từ thường gặp
- hard work — công việc vất vả
- work hard — làm việc chăm chỉ
- hard evidence — bằng chứng xác thực
- hard surface — bề mặt cứng
Họ từ
harden (v.) · hardness (n.) · hardship (n.)
Trái nghĩa
soft, easy
💡 hard có thể là trạng từ nghĩa là chăm chỉ; hardly nghĩa là hầu như không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →