incredible
Anh /ɪnˈkredəbl/Mỹ /ɪnˈkredəbl/
B1Cảm xúc
Nghĩa của incredible
- adj.khó tin; không thể tin đượcSo surprising that it is difficult to believe
- adj.tuyệt vời; cực kỳ lớnExtremely good, impressive, or great in amount
Câu ví dụ
It seems incredible that this tiny seed becomes a tree.
Thật khó tin khi hạt giống nhỏ bé này lại có thể lớn thành cây.
Advances in medical technology have brought incredible improvements in the quality of life for many patients.
Những tiến bộ trong công nghệ y học đã mang lại cải thiện đáng kinh ngạc về chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- an incredible achievement — một thành tựu đáng kinh ngạc
- an incredible amount — một lượng khổng lồ
- find it incredible — thấy thật khó tin
Họ từ
incredibly (adv.) · credible (adj.) · credibility (n.)
Đồng nghĩa
unbelievable, amazing
Trái nghĩa
credible
💡 incredible có thể nghĩa là khó tin, cũng có thể dùng trong văn nói để khen là tuyệt vời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →