ladder

Anh /ˈlædə/Mỹ /ˈlædər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ ladder

Nghĩa của ladder

  1. n.cái thangEquipment with steps for climbing up or down
  2. n.nấc thang thăng tiến; hệ thống cấp bậcA series of levels through which someone can progress

Câu ví dụ

She climbed the ladder to pick apples from the tree.

Cô ấy leo lên thang để hái táo trên cây.

Access to professional training can help young employees move up the career ladder more quickly.

Tiếp cận các khóa đào tạo chuyên môn có thể giúp nhân viên trẻ thăng tiến nhanh hơn trên nấc thang sự nghiệp.

Cụm từ thường gặp

💡 ladder là thang di động; stairs chỉ cầu thang cố định bên trong tòa nhà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incredibleresponsibility →