responsibility
Anh /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Mỹ /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
B1Xã hội
Nghĩa của responsibility
- n.trách nhiệm; sự chịu trách nhiệmThe duty to manage something or answer for its results.
- n.nhiệm vụ; bổn phậnA task or duty that you are expected to handle.
Câu ví dụ
Feeding the dog is your responsibility this weekend.
Cho chó ăn là trách nhiệm của bạn vào cuối tuần này.
Governments and businesses share responsibility for reducing waste, but individuals also have an important role to play.
Chính phủ và doanh nghiệp cùng chia sẻ trách nhiệm giảm thiểu rác thải, nhưng cá nhân cũng có vai trò quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- take responsibility for — chịu trách nhiệm về
- a sense of responsibility — tinh thần trách nhiệm
- accept responsibility — nhận trách nhiệm
- share responsibility — cùng chịu trách nhiệm
Họ từ
responsible (adj.) · responsibly (adv.) · irresponsible (adj.) · irresponsibility (n.)
Đồng nghĩa
duty, obligation
💡 Nghĩa chung là trách nhiệm thường không đếm được; nhiệm vụ cụ thể thì đếm được; thường đi với for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →