weary
Anh /ˈwɪəri/Mỹ /ˈwɪri/
C1Cảm xúc
Nghĩa của weary
- adj.mệt mỏi; uể oảiVery tired, especially after prolonged effort
- adj.chán nản; mất kiên nhẫnNo longer interested in something because it continues too long
- v.làm mệt mỏi; làm chán ngánTo make someone tired or become tired of something
Câu ví dụ
The weary hikers rested beside a stream before sunset.
Những người đi bộ đường dài mệt lả nghỉ bên bờ suối trước khi mặt trời lặn.
Commuters who endure long journeys often arrive home too weary to exercise or spend quality time with family.
Những người phải đi làm xa thường về đến nhà trong tình trạng quá mệt, không còn sức để tập thể dục hay dành thời gian chất lượng cho gia đình.
Cụm từ thường gặp
- weary travellers — du khách mệt mỏi
- weary of — chán ngán
- grow weary — dần cảm thấy mệt mỏi
Họ từ
weariness (n.) · wearily (adv.) · wearisome (adj.)
Đồng nghĩa
tired, exhausted
Trái nghĩa
refreshed, energetic
💡 weary nghĩa là mệt mỏi; wary nghĩa là cảnh giác, chú ý cách viết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →