bleak

Anh /bliːk/Mỹ /bliːk/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ bleak

Nghĩa của bleak

  1. adj.ảm đạm; không có hy vọngoffering little hope of improvement or success
  2. adj.hoang vắng; lạnh lẽocold, bare, and unwelcoming

Câu ví dụ

Without enough rain, the farm faces a bleak future.

Nếu không có đủ mưa, trang trại này đối mặt với tương lai ảm đạm.

Employment prospects remain bleak in rural areas where traditional industries have declined and investment is limited.

Triển vọng việc làm ở vùng nông thôn vẫn ảm đạm, khi các ngành công nghiệp truyền thống suy giảm và đầu tư còn hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bleakness (n.) · bleakly (adv.)

Đồng nghĩa

gloomy, unpromising

Trái nghĩa

promising, hopeful

💡 Vừa có thể tả môi trường hoang vắng, lạnh lẽo, vừa có thể tả tiền đồ không có hy vọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pharmaceuticalweary →