fume
Anh /fjuːm/Mỹ /fjuːm/
C1Cảm xúc
Nghĩa của fume
- v.giận dữ; hậm hựcTo feel or express strong anger.
- n.khói độc; hơi khó chịuStrong, unpleasant or harmful gas or smoke, usually plural.
Câu ví dụ
He fumed when muddy shoes stained his clean carpet.
Anh ấy tức điên lên khi đôi giày dính bùn làm bẩn tấm thảm sạch sẽ của mình.
Exposure to exhaust fumes can worsen respiratory conditions, particularly among children living near busy roads.
Tiếp xúc với khí thải xe cộ có thể làm nặng thêm các bệnh về đường hô hấp, đặc biệt ở trẻ em sống gần các tuyến đường đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- fume over something — nổi giận vì điều gì
- exhaust fumes — khí thải xe
- toxic fumes — hơi độc
Họ từ
fuming (adj.)
💡 Khi chỉ khói thì thường dùng dạng số nhiều fumes; động từ thường chỉ sự giận dữ cực độ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →