commune
Anh /ˈkɒmjuːn/Mỹ /ˈkɑːmjuːn/
C1Xã hội
Nghĩa của commune
- n.công xã; cộng đồng sống chunga group living together and sharing possessions and responsibilities
Câu ví dụ
They live in a commune and grow vegetables together.
Họ sống trong một cộng đồng sống chung và cùng nhau trồng rau.
Living in a commune can reduce individual expenses, but shared decision-making requires patience and effective communication.
Sống trong công xã có thể giảm bớt chi phí cá nhân, nhưng việc ra quyết định chung đòi hỏi sự kiên nhẫn và giao tiếp hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- live in a commune — sống trong công xã
- farming commune — công xã nông nghiệp
- establish a commune — thành lập một công xã
Họ từ
communal (adj.) · communally (adv.)
💡 Danh từ chỉ nhóm sống chung; động từ commune with nghĩa là hòa mình, giao cảm với điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →