emotion
Anh /ɪˈməʊʃən/Mỹ /ɪˈmoʊʃən/
B2Cảm xúc
Nghĩa của emotion
- n.cảm xúc; tình cảma strong feeling such as joy, fear, or sadness
Câu ví dụ
Her voice shook with emotion when she saw her brother.
Giọng cô ấy run lên vì xúc động khi gặp anh trai.
Teaching children to recognise and manage emotion can improve their relationships and support long-term mental health.
Dạy trẻ nhận biết và kiểm soát cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ của các em và hỗ trợ sức khỏe tinh thần lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- express emotion — bày tỏ cảm xúc
- strong emotions — cảm xúc mạnh mẽ
- mixed emotions — cảm xúc lẫn lộn
- control your emotions — kiểm soát cảm xúc của bạn
Họ từ
emotional (adj.) · emotionally (adv.) · emotionless (adj.)
Đồng nghĩa
feeling
💡 Khi nói chung về cảm xúc thì thường không đếm được; khi nói về từng loại cảm xúc cụ thể thì dùng emotions.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →