disturbing
Anh /dɪˈstɜːbɪŋ/Mỹ /dɪˈstɜːrbɪŋ/
B2Cảm xúc
Nghĩa của disturbing
- adj.gây bất an; đáng lo ngạiMaking someone feel worried, upset, or uncomfortable.
Câu ví dụ
We heard some disturbing news about the nearby forest.
Chúng tôi nghe được vài tin đáng lo ngại về khu rừng gần đây.
The survey revealed a disturbing increase in the number of young people experiencing severe stress.
Cuộc khảo sát cho thấy số người trẻ phải chịu căng thẳng nghiêm trọng đã tăng lên một cách đáng báo động.
Cụm từ thường gặp
- disturbing news — tin tức gây bất an
- a disturbing trend — xu hướng đáng lo ngại
- deeply disturbing — cực kỳ đáng lo ngại
Họ từ
disturb (v.) · disturbed (adj.) · disturbance (n.)
Đồng nghĩa
unsettling, worrying, troubling
Trái nghĩa
reassuring
💡 disturbing chỉ sự việc gây bất an; disturbed chỉ người đang cảm thấy bất an.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →