boldness
Anh /ˈbəʊldnəs/Mỹ /ˈboʊldnəs/
C1Cảm xúc
Nghĩa của boldness
- n.sự táo bạo; dũng khíconfidence and willingness to take risks or challenge expectations
- n.sự nổi bật; độ rực rỡthe quality of being visually strong and noticeable
Câu ví dụ
Her boldness impressed everyone when she volunteered to lead.
Sự táo bạo của cô ấy khiến mọi người ấn tượng khi cô tình nguyện dẫn dắt nhóm.
Addressing climate change requires political boldness, particularly when necessary reforms may initially attract limited public support.
Ứng phó với biến đổi khí hậu đòi hỏi dũng khí chính trị, đặc biệt khi những cải cách cần thiết ban đầu có thể chỉ nhận được sự ủng hộ hạn chế của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- show boldness — thể hiện sự táo bạo
- political boldness — dũng khí chính trị
- the boldness of the colours — màu sắc rực rỡ
Họ từ
bold (adj.) · boldly (adv.)
Đồng nghĩa
courage, daring
Trái nghĩa
timidity
💡 Có thể chỉ hành động táo bạo, cũng có thể chỉ thiết kế hoặc màu sắc nổi bật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →