stressful
Anh /ˈstresfəl/Mỹ /ˈstresfəl/
B1Cảm xúc
Nghĩa của stressful
- adj.căng thẳng; áp lựcCausing worry or mental strain
Câu ví dụ
Moving house was stressful, but our friends helped.
Chuyển nhà thật căng thẳng, nhưng bạn bè đã giúp đỡ.
Long commutes can make working life more stressful and leave less time for family activities.
Việc đi làm đường dài có thể khiến cuộc sống công việc căng thẳng hơn và để lại ít thời gian hơn cho các hoạt động gia đình.
Cụm từ thường gặp
- a stressful situation — một tình huống căng thẳng
- a stressful job — một công việc áp lực
- a stressful experience — một trải nghiệm căng thẳng
Họ từ
stress (n.) · stress (v.) · stressed (adj.)
Đồng nghĩa
demanding, nerve-racking
Trái nghĩa
relaxing
💡 Stressful mô tả nguồn gây căng thẳng; stressed mô tả cảm giác của người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →