congratulations
Anh /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/Mỹ /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/
A2Cảm xúc
Nghĩa của congratulations
- n.lời chúc mừngwords expressing pleasure at someone's success or good fortune
- int.chúc mừng!said to show happiness about someone's achievement or good news
Câu ví dụ
Congratulations on passing your driving test this morning!
Chúc mừng bạn đã đậu bài thi lái xe sáng nay!
The research team received congratulations from colleagues after winning an international award for environmental innovation.
Nhóm nghiên cứu nhận được lời chúc mừng từ các đồng nghiệp sau khi giành giải thưởng quốc tế về đổi mới môi trường.
Cụm từ thường gặp
- congratulations on your success — chúc mừng thành công của bạn
- offer congratulations — gửi lời chúc mừng
- warm congratulations — lời chúc mừng nồng nhiệt
Họ từ
congratulate (v.) · congratulation (n.) · congratulatory (adj.)
💡 congratulations thường dùng ở dạng số nhiều; congratulations on theo sau là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →