Canadian
Anh /kəˈneɪdiən/Mỹ /kəˈneɪdiən/
A2Xã hội
Nghĩa của Canadian
- adj.thuộc Canada; thuộc về người Canadarelating to Canada, its people, or its culture
- n.người Canadaa person from Canada
Câu ví dụ
Our Canadian neighbour invited us over for dinner yesterday.
Người hàng xóm người Canada của chúng tôi đã mời chúng tôi đến ăn tối hôm qua.
Canadian cities face challenges in providing affordable housing while accommodating population growth and protecting green spaces.
Các thành phố ở Canada đối mặt với nhiều thách thức: cung cấp nhà ở giá phải chăng, đáp ứng dân số tăng và bảo vệ không gian xanh.
Cụm từ thường gặp
- Canadian culture — văn hóa Canada
- Canadian citizens — công dân Canada
- Canadian dollars — đô la Canada
Họ từ
Canada (n.)
💡 Tên quốc tịch viết hoa chữ cái đầu; dạng số nhiều của danh từ là Canadians.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →