pleasure

Anh /ˈpleʒə/Mỹ /ˈpleʒɚ/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ pleasure

Nghĩa của pleasure

  1. n.niềm vui; sự hài lòngA feeling of happiness or enjoyment
  2. n.thú vui; điều thú vịAn activity or experience that brings enjoyment

Câu ví dụ

She takes great pleasure in growing herbs on her balcony.

Cô ấy rất thích thú khi trồng thảo mộc trên ban công.

Public libraries encourage reading for pleasure while providing affordable access to knowledge for people of all ages.

Thư viện công cộng khuyến khích đọc sách để giải trí, đồng thời mang đến khả năng tiếp cận tri thức với chi phí phải chăng cho mọi lứa tuổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

please (v.) · pleased (adj.) · pleasant (adj.) · pleasurable (adj.)

Đồng nghĩa

enjoyment, delight

Trái nghĩa

displeasure

💡 Niềm vui nói chung thường không đếm được; một việc vui có thể nói là a pleasure.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stolensidewalk →