stolen
Anh /ˈstəʊlən/Mỹ /ˈstoʊlən/
B1Xã hội
Nghĩa của stolen
- adj.bị đánh cắp; bị mất trộmtaken from its owner without permission
- v.bị đánh cắp (quá khứ phân từ của steal)taken something without permission, as the past participle of steal
Câu ví dụ
The police found my stolen bicycle behind a garage.
Cảnh sát tìm thấy chiếc xe đạp bị đánh cắp của tôi phía sau một nhà để xe.
Stolen personal data can expose internet users to financial losses, highlighting the importance of effective online security.
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp có thể khiến người dùng internet chịu thiệt hại tài chính, cho thấy tầm quan trọng của các biện pháp bảo mật trực tuyến hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- stolen goods — tang vật
- a stolen vehicle — xe bị đánh cắp
- stolen data — dữ liệu bị đánh cắp
Họ từ
steal (v.) · theft (n.)
💡 Các dạng là steal, stole, stolen; không dùng stolen một mình làm quá khứ đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →