airmail

Anh /ˈeəmeɪl/Mỹ /ˈermeɪl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ airmail

Nghĩa của airmail

  1. n.thư hàng không; bưu chính hàng khôngletters and parcels transported by aircraft, or this postal service

Câu ví dụ

We sent the parcel by airmail yesterday morning.

Chúng tôi đã gửi bưu kiện bằng đường hàng không vào sáng hôm qua.

Although digital communication dominates international business, airmail remains useful for sending original documents overseas.

Mặc dù giao tiếp số thống trị hoạt động kinh doanh quốc tế, bưu chính hàng không vẫn hữu ích để gửi bản gốc tài liệu ra nước ngoài.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ phương thức gửi, dùng by airmail, không có mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← minusstolen →