dissatisfaction
Anh /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/Mỹ /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/
B2Cảm xúc
Nghĩa của dissatisfaction
- n.sự không hài lòng; sự bất mãnthe feeling that something is not as good as expected
Câu ví dụ
He expressed his dissatisfaction with the cold meal politely.
Anh ấy đã nhã nhặn bày tỏ sự không hài lòng về bữa ăn nguội.
Growing dissatisfaction with public transport has encouraged local authorities to review bus routes and fares.
Sự bất mãn ngày càng tăng đối với giao thông công cộng đã thúc đẩy chính quyền địa phương xem xét lại các tuyến xe buýt và giá vé.
Cụm từ thường gặp
- dissatisfaction with — sự không hài lòng với
- express dissatisfaction — bày tỏ sự bất mãn
- widespread dissatisfaction — sự bất mãn lan rộng
- job dissatisfaction — sự bất mãn với công việc
Họ từ
dissatisfied (adj.) · satisfaction (n.) · satisfy (v.)
Đồng nghĩa
discontent, displeasure
Trái nghĩa
satisfaction, contentment
💡 Thường không đếm được; để nói không hài lòng với điều gì thì dùng dissatisfaction with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →