dissatisfy
Anh /dɪsˈsætɪsfaɪ/Mỹ /dɪsˈsætɪsfaɪ/
C1Cảm xúc
Nghĩa của dissatisfy
- v.làm không hài lòngTo leave someone feeling that something is not good enough.
Câu ví dụ
The small portions and slow service dissatisfied several guests.
Phần ăn ít và phục vụ chậm khiến vài vị khách không hài lòng.
Public transport services that repeatedly fail to meet basic standards are likely to dissatisfy regular commuters.
Dịch vụ giao thông công cộng liên tục không đạt tiêu chuẩn cơ bản rất có thể sẽ làm người đi làm thường xuyên bất mãn.
Cụm từ thường gặp
- dissatisfy customers — làm khách hàng không hài lòng
- dissatisfy users — làm người dùng không hài lòng
Họ từ
dissatisfied (adj.) · dissatisfaction (n.) · satisfy (v.) · satisfactory (adj.)
Đồng nghĩa
displease
Trái nghĩa
satisfy, please
💡 Là ngoại động từ; trong giao tiếp hằng ngày thường dùng be dissatisfied with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →