secluded
Anh /sɪˈkluːdɪd/Mỹ /sɪˈkluːdɪd/
C1Du lịch
Nghĩa của secluded
- adj.hẻo lánh; kín đáoprivate and quiet, away from people and busy places
Câu ví dụ
We found a secluded beach behind the cliffs.
Chúng tôi tìm thấy một bãi biển hẻo lánh phía sau những vách đá.
Although secluded rural homes offer privacy, their residents may struggle to access healthcare and public transport.
Dù những ngôi nhà nông thôn hẻo lánh mang lại sự riêng tư, cư dân ở đó có thể gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ y tế và giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- secluded beach — bãi biển hẻo lánh
- secluded spot — nơi kín đáo
- secluded garden — khu vườn yên tĩnh
Họ từ
seclude (v.) · seclusion (n.)
Đồng nghĩa
isolated, hidden, private
Trái nghĩa
exposed
💡 Thường dùng để tả địa điểm yên tĩnh, kín đáo, không đồng nghĩa với tính cách hướng nội của một người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →