tragic
Anh /ˈtrædʒɪk/Mỹ /ˈtrædʒɪk/
B2Cảm xúc
Nghĩa của tragic
- adj.bi thảm; đau thươngCausing deep sadness, especially through death or serious suffering.
- adj.mang tính bi kịchRelating to a serious play or story with an unhappy ending.
Câu ví dụ
The film tells a tragic story of lost friendship.
Bộ phim kể về một câu chuyện bi thương về tình bạn đã mất.
Tragic accidents on busy roads highlight the need for safer crossings and stricter enforcement of speed limits.
Những vụ tai nạn thương tâm trên các tuyến đường đông đúc cho thấy cần có lối qua đường an toàn hơn và thực thi nghiêm ngặt giới hạn tốc độ.
Cụm từ thường gặp
- a tragic accident — tai nạn thương tâm
- a tragic loss — mất mát đau thương
- a tragic ending — kết cục bi thảm
- a tragic hero — anh hùng bi kịch
Họ từ
tragedy (n.) · tragically (adv.)
Đồng nghĩa
heartbreaking, disastrous
💡 Mức độ nặng hơn sad, thường liên quan đến cái chết hoặc bất hạnh nghiêm trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →