disgraceful
Anh /dɪsˈɡreɪsfəl/Mỹ /dɪsˈɡreɪsfəl/
B2Xã hội
Nghĩa của disgraceful
- adj.đáng xấu hổ; ô nhụcSo bad or unacceptable that it deserves strong disapproval.
Câu ví dụ
Leaving rubbish all over this beautiful park is disgraceful.
Vứt rác khắp công viên xinh đẹp này thật đáng xấu hổ.
The report exposed disgraceful working conditions and called for stronger protection of employees across the industry.
Báo cáo phơi bày những điều kiện làm việc tệ đến mức đáng hổ thẹn và kêu gọi tăng cường bảo vệ người lao động trong toàn ngành.
Cụm từ thường gặp
- disgraceful behaviour — hành vi đáng xấu hổ
- disgraceful treatment — cách đối xử gây phẫn nộ
- absolutely disgraceful — cực kỳ đáng xấu hổ
Họ từ
disgrace (n.) · disgrace (v.) · disgracefully (adv.)
Đồng nghĩa
shameful, outrageous
Trái nghĩa
admirable
💡 Dùng để lên án mạnh mẽ; nghĩa mất hết danh dự thường dùng disgraced.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →