prejudice

Anh /ˈpredʒədɪs/Mỹ /ˈpredʒədɪs/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ prejudice

Nghĩa của prejudice

  1. n.thành kiến; định kiếnAn unfair opinion formed without enough knowledge or experience.
  2. v.gây thành kiến; làm tổn hạiTo unfairly influence someone's judgement or harm their chances.

Câu ví dụ

Her neighbours welcomed her warmly, without any prejudice.

Hàng xóm đã chào đón cô ấy rất nồng hậu, không hề có chút thành kiến nào.

Schools can challenge prejudice by encouraging students to learn about cultures different from their own.

Trường học có thể thách thức định kiến bằng cách khuyến khích học sinh tìm hiểu về những nền văn hóa khác với nền văn hóa của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prejudiced (adj.)

Đồng nghĩa

bias

💡 Khi nói về thành kiến đối với một nhóm người, thường dùng prejudice against.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sponsordisgraceful →