miracle
Anh /ˈmɪrəkl/Mỹ /ˈmɪrəkəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của miracle
- n.điều kỳ diệu; phép màuAn extraordinary event that seems impossible or beyond natural explanation.
Câu ví dụ
It was a miracle that the vase survived.
Thật là kỳ diệu khi chiếc bình hoa vẫn còn nguyên vẹn.
Although new technology can appear to work miracles, lasting environmental progress also requires changes in public behaviour.
Dù công nghệ mới có vẻ như tạo ra điều kỳ diệu, tiến bộ môi trường bền vững cũng đòi hỏi thay đổi trong hành vi của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- work miracles — tạo nên điều kỳ diệu
- a medical miracle — kỳ tích y học
- a miracle cure — phương thuốc thần kỳ
Họ từ
miraculous (adj.) · miraculously (adv.)
Đồng nghĩa
wonder
💡 work miracles nghĩa là tạo nên điều kỳ diệu; cũng có thể dùng để nhấn mạnh hiệu quả rất lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →